会诊huì zhěnHán Việt: HỘI CHẨNHSK 7Bộ: 人v, vnPhồn thể: 會診Nghĩa tiếng Việt1.hội chẩn (y tế)2.gặp để chẩn đoán3.(mở rộng) tư vấn từ các chuyên gia khác nhau Luyện viết chữ 会诊 theo nét (miễn phí)