传单chuán dānHán Việt: TRUYỀN ĐƠNHSK 6Bộ: 亻nPhồn thể: 傳單Nghĩa tiếng Việt1.tờ rơi2.tờ quảng cáo3.tờ gấp Luyện viết chữ 传单 theo nét (miễn phí)