伸手shēn shǒuHSK 7Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.đưa tay ra2.chìa tay ra3.(ví von) xin xỏ4.xen vào5.can thiệp Luyện viết chữ 伸手 theo nét (miễn phí)