体谅tǐ liàngHán Việt: THỂ LƯỢNGHSK 6Bộ: 亻vPhồn thể: 體諒Nghĩa tiếng Việt1.thấu hiểu2.cho phép (điều gì đó)3.thể hiện sự thông cảm4.đánh giá cao Luyện viết chữ 体谅 theo nét (miễn phí)