体贴tǐ tiēHán Việt: THỂ THIẾPHSK 5Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 體貼Nghĩa tiếng Việt1.ân cần (với nhu cầu của người khác) Luyện viết chữ 体贴 theo nét (miễn phí)