体面tǐ miànHán Việt: THỂ DIỆNHSK 6Bộ: 亻a, ad, anPhồn thể: 體面Nghĩa tiếng Việt1.tự trọng2.uy tín3.thể diện4.danh dự5.đáng khen6.(diện mạo của ai đó) chỉnh tề7.đáng kính Luyện viết chữ 体面 theo nét (miễn phí)