余额yú éHán Việt: DƯ NGẠCHHSK 7Bộ: 人nPhồn thể: 餘額Nghĩa tiếng Việt1.số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)2.thặng dư3.phần còn lại Luyện viết chữ 余额 theo nét (miễn phí)