使劲儿shǐ jìn rHán Việt: SỨ CỨNG NHIHSK 5Bộ: 亻Phồn thể: 使勁兒Nghĩa tiếng Việt1.dùng sức2.gắng sức3.ra sức Luyện viết chữ 使劲儿 theo nét (miễn phí)