侧面cè miànHán Việt: TRẮC DIỆNHSK 6Bộ: 亻fPhồn thể: 側面Nghĩa tiếng Việt1.bên cạnh2.mặt3.bình diện4.nhìn nghiêng Luyện viết chữ 侧面 theo nét (miễn phí)