保存bǎo cúnHán Việt: BẢO TỒNHSK 5Bộ: 亻v, vnNghĩa tiếng Việt1.bảo tồn2.bảo quản3.giữ4.lưu (tệp, v.v.) (tin học) Luyện viết chữ 保存 theo nét (miễn phí)