保留bǎo liúHán Việt: BẢO LƯUHSK 5Bộ: 亻v, vnNghĩa tiếng Việt1.giữ2.lưu giữ3.có bảo lưu (về điều gì đó)4.giữ lại (không nói điều gì đó)5.để dành cho sau Luyện viết chữ 保留 theo nét (miễn phí)