保险bǎo xiǎnHán Việt: BẢO HIỂMHSK 5Bộ: 亻n, a, vPhồn thể: 保險Nghĩa tiếng Việt1.bảo hiểm2.an toàn3.bảo đảm4.chắc chắn5.nhất định phải Luyện viết chữ 保险 theo nét (miễn phí)