坚信jiān xìnHán Việt: KIÊN TÍNHSK 7Bộ: 土v, vnPhồn thể: 堅信Nghĩa tiếng Việt1.tin tưởng vững chắc2.không chút nghi ngờ Luyện viết chữ 坚信 theo nét (miễn phí)