信赖xìn làiHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 信賴Nghĩa tiếng Việt1.tin tưởng2.có sự tự tin vào3.có niềm tin vào4.dựa vào Luyện viết chữ 信赖 theo nét (miễn phí)