修XiūHán Việt: TUHSK 4Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.trang trí2.tô điểm3.sửa chữa4.xây dựng5.viết6.trau dồi7.học8.theo học (một lớp) Luyện viết chữ 修 theo nét (miễn phí)