修理xiū lǐHán Việt: TU LÝHSK 6Bộ: 亻v, vnNghĩa tiếng Việt1.sửa chữa2.sửa3.sửa tỉa4.cắt tỉa5.(khẩu ngữ) xử lý ai đó6.trừng trị ai đó Luyện viết chữ 修理 theo nét (miễn phí)