保修bǎo xiūHán Việt: BẢO TUHSK 7Bộ: 亻v, vnNghĩa tiếng Việt1.bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt2.bảo hành3.bảo đảm Luyện viết chữ 保修 theo nét (miễn phí)