俱乐部jù lè bùHán Việt: CÂU LẠC BỘHSK 5Bộ: 亻nPhồn thể: 俱樂部Nghĩa tiếng Việt1.câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn) Luyện viết chữ 俱乐部 theo nét (miễn phí)