乐趣lè qùHán Việt: LẠC THÚHSK 6Bộ: 丿nPhồn thể: 樂趣Nghĩa tiếng Việt1.thích thú2.niềm vui3.sự vui vẻ Luyện viết chữ 乐趣 theo nét (miễn phí)