欢乐huān lèHán Việt: HOAN LẠCHSK 6Bộ: 欠a, anPhồn thể: 歡樂Nghĩa tiếng Việt1.sự vui vẻ2.vui mừng3.hân hoan4.hân hỉ5.niềm vui6.hạnh phúc7.vui sướng8.vui tươi Luyện viết chữ 欢乐 theo nét (miễn phí)