债务zhài wùHán Việt: TRÁI VỤHSK 7Bộ: 亻nPhồn thể: 債務Nghĩa tiếng Việt1.nợ2.khoản nợ3.số tiền nợ4.tình trạng nợ nần Luyện viết chữ 债务 theo nét (miễn phí)