职务zhí wùHán Việt: CHỨC VỤHSK 6Bộ: 耳nPhồn thể: 職務Nghĩa tiếng Việt1.chức vụ2.vị trí3.công việc4.nhiệm vụ Luyện viết chữ 职务 theo nét (miễn phí)