储存chǔ cúnHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 儲存Nghĩa tiếng Việt1.dự trữ2.lưu trữ3.tích trữ4.kho lưu trữ Luyện viết chữ 储存 theo nét (miễn phí)