内存nèi cúnHán Việt: NỘI TỒNHSK 7Bộ: 入nPhồn thể: 內存Nghĩa tiếng Việt1.bộ nhớ trong2.bộ nhớ máy tính3.bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) Luyện viết chữ 内存 theo nét (miễn phí)