并存bìng cúnHán Việt: TỊNH TỒNHSK 6Bộ: 干vPhồn thể: 並存Nghĩa tiếng Việt1.tồn tại cùng lúc2.cùng tồn tại Luyện viết chữ 并存 theo nét (miễn phí)