服装fú zhuāngHán Việt: PHỤC TRANGHSK 5Bộ: 月nPhồn thể: 服裝Nghĩa tiếng Việt1.trang phục2.quần áo3.phục trang4.đồ hóa trang Luyện viết chữ 服装 theo nét (miễn phí)