服从fú cóngHán Việt: PHỤC TÒNGHSK 5Bộ: 月vPhồn thể: 服從Nghĩa tiếng Việt1.tuân theo (mệnh lệnh)2.tuân thủ3.phục tùng Luyện viết chữ 服从 theo nét (miễn phí)