免职miǎn zhíHán Việt: MIỄN CHỨCHSK 7Bộ: 儿v, vnPhồn thể: 免職Nghĩa tiếng Việt1.cách chức2.sa thải3.giáng chức4.bãi nhiệm Luyện viết chữ 免职 theo nét (miễn phí)