兼职jiān zhíHán Việt: KIÊM CHỨCHSK 6Bộ: 丷v, vnPhồn thể: 兼職Nghĩa tiếng Việt1.làm nhiều công việc cùng lúc2.công việc kiêm nhiệm3.làm thêm Luyện viết chữ 兼职 theo nét (miễn phí)