公积金gōng jī jīnHán Việt: CÔNG TÍCH KIMHSK 7Bộ: 八Phồn thể: 公積金Nghĩa tiếng Việt1.quỹ dự trữ2.quỹ tích lũy Luyện viết chữ 公积金 theo nét (miễn phí)