积jīHán Việt: TÍCHHSK 7Bộ: 禾vPhồn thể: 積Nghĩa tiếng Việt1.tích lũy2.gom góp3.lưu trữ4.(toán) tích (kết quả của phép nhân)5.(y học cổ truyền) táo bón6.khó tiêu Luyện viết chữ 积 theo nét (miễn phí)