典型diǎn xíngHán Việt: ĐIỂN HÌNHHSK 6Bộ: 八n, aNghĩa tiếng Việt1.hình mẫu2.trường hợp điển hình3.nguyên mẫu4.điển hình5.tiêu biểu Luyện viết chữ 典型 theo nét (miễn phí)