发型fà xíngHán Việt: PHÁT HÌNHHSK 7Bộ: 又nPhồn thể: 髮型Nghĩa tiếng Việt1.kiểu tóc2.mẫu tóc3.tóc tai Luyện viết chữ 发型 theo nét (miễn phí)