经典jīng diǎnHán Việt: KINH ĐIỂNHSK 5Bộ: 纟nPhồn thể: 經典Nghĩa tiếng Việt1.kinh điển2.chữ viết tôn giáo3.cổ điển4.kinh điển (ví dụ, trường hợp,...)5.điển hình Luyện viết chữ 经典 theo nét (miễn phí)