车型chē xíngHán Việt: XA HÌNHHSK 7Bộ: 车nPhồn thể: 車型Nghĩa tiếng Việt1.mẫu xe (tức là phiên bản cụ thể của ô tô hoặc xe máy, v.v.) Luyện viết chữ 车型 theo nét (miễn phí)