养成yǎng chéngHán Việt: DƯỠNG THÀNHHSK 4Bộ: 丷v, vnPhồn thể: 養成Nghĩa tiếng Việt1.bồi dưỡng2.nuôi nấng3.hình thành (thói quen)4.tiếp thu Luyện viết chữ 养成 theo nét (miễn phí)