组成zǔ chéngHán Việt: TỔ THÀNHHSK 4Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 組成Nghĩa tiếng Việt1.hình thành2.tạo thành3.cấu thành Luyện viết chữ 组成 theo nét (miễn phí)