养生yǎng shēngHán Việt: DƯỠNG SINHHSK 7Bộ: 丷vn, vPhồn thể: 養生Nghĩa tiếng Việt1.duy trì sức khỏe2.tẩm bổ3.chữa dưỡng (bê tông, v.v.) Luyện viết chữ 养生 theo nét (miễn phí)