决心jué xīnHán Việt: QUYẾT TÂMHSK 5Bộ: 冫n, dPhồn thể: 決心Nghĩa tiếng Việt1.quyết tâm2.sự kiên quyết3.quyết đoán4.kiên quyết và dứt khoát5.quyết định Luyện viết chữ 决心 theo nét (miễn phí)