准许zhǔn xǔHán Việt: CHUẨN HỨAHSK 7Bộ: 冫v, vnPhồn thể: 准許Nghĩa tiếng Việt1.cho phép2.chấp thuận3.đồng ý Luyện viết chữ 准许 theo nét (miễn phí)