准确zhǔn quèHán Việt: CHUẨN XÁCHSK 4Bộ: 冫a, adPhồn thể: 準確Nghĩa tiếng Việt1.chính xác2.đúng3.chuẩn xác Luyện viết chữ 准确 theo nét (miễn phí)