标准biāo zhǔnHán Việt: TIÊU CHUẨNHSK 4Bộ: 木n, aPhồn thể: 標準Nghĩa tiếng Việt1.tiêu chuẩn2.chuẩn mực3.tiêu chí4.(tính từ) chuẩn5.tốt6.đúng7.phù hợp với tiêu chuẩn Luyện viết chữ 标准 theo nét (miễn phí)