出风头chū fēng touHán Việt: XUẤT PHONG ĐẦUHSK 7Bộ: 凵vPhồn thể: 出風頭Nghĩa tiếng Việt1.phô trương bản thân2.tìm kiếm danh tiếng3.nổi bật4.giống như 出鋒頭|出锋头[chu1 feng1 tou5] Luyện viết chữ 出风头 theo nét (miễn phí)