出现chū xiànHán Việt: XUẤT HIỆNHSK 3Bộ: 凵v, vnPhồn thể: 出現Nghĩa tiếng Việt1.xuất hiện2.phát sinh3.nổi lên4.có mặt Luyện viết chữ 出现 theo nét (miễn phí)