演出
yǎn chū
Nghĩa tiếng Việt
- 1.diễn (trong một vở kịch)
- 2.biểu diễn
- 3.dàn dựng (một buổi diễn)
- 4.buổi biểu diễn
- 5.hòa nhạc
- 6.chương trình
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.