创作chuàng zuòHán Việt: SÁNG TÁCHSK 6Bộ: 刂v, vn, nPhồn thể: 創作Nghĩa tiếng Việt1.sáng tác2.sản xuất3.viết4.một tác phẩm sáng tạo5.một sự sáng tạo Luyện viết chữ 创作 theo nét (miễn phí)