作业zuò yèHán Việt: TÁC NGHIỆPHSK 3Bộ: 亻n, v, vnPhồn thể: 作業Nghĩa tiếng Việt1.bài tập về nhà2.bài tập3.công việc4.nhiệm vụ5.vận hành6.thao tác Luyện viết chữ 作业 theo nét (miễn phí)