别具匠心bié jù jiàng xīnHSK 7Bộ: 刂Phồn thể: 別具匠心Nghĩa tiếng Việt1.thể hiện sự tài tình2.(về thiết kế) khéo léo3.tuyệt vời Luyện viết chữ 别具匠心 theo nét (miễn phí)