跑车
pǎo chē
Nghĩa tiếng Việt
- 1.xe đạp đua
- 2.xe đua
- 3.xe thể thao
- 4.(của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu
- 5.(khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.