刻kèHán Việt: KHẮCHSK 3Bộ: 刂v, qtNghĩa tiếng Việt1.một phần tư (giờ)2.khoảnh khắc3.khắc4.chạm khắc5.cắt6.áp bức7.lượng từ cho khoảng thời gian ngắn Luyện viết chữ 刻 theo nét (miễn phí)